giant crab
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cua khổng lồ: "giant crab" là một loại cua rất lớn, thường sống ở vùng nước sâu, đặc biệt là loại cua Nhật Bản (cua nhện Nhật Bản), có kích thước và sải chân rất lớn so với các loại cua thông thường.
- Cua lớn bất thường: Từ này cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ loại cua nào có kích thước lớn hơn nhiều so với tiêu chuẩn của loài.
Ví dụ sử dụng
- (Con cua khổng lồ có thể có sải chân dài tới 12 feet.)
- (Ngư dân đã bắt được một con cua khổng lồ ngoài khơi bờ biển Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find a giant crab": tìm thấy một con cua khổng lồ.
- Deep-sea explorers hope to find a giant crab in the ocean trench. (Các nhà thám hiểm biển sâu hy vọng tìm thấy một con cua khổng lồ trong rãnh đại dương.)
"the giant crab's habitat": môi trường sống của cua khổng lồ.
- The giant crab's habitat is usually in cold, deep waters. (Môi trường sống của cua khổng lồ thường là ở vùng nước lạnh và sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Giant (adj): khổng lồ, to lớn.
- The giant spider scared everyone. (Con nhện khổng lồ làm mọi người sợ hãi.)
Crab (n): con cua (nói chung).
- We ate crab for dinner. (Chúng tôi đã ăn cua vào bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Mega-crab: cua siêu lớn (không phổ biến).
- Colossal crab: cua khổng lồ (dùng trong văn phong miêu tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "giant crab", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- To catch a giant crab: bắt một con cua khổng lồ.
- They tried to catch a giant crab but failed. (Họ đã cố bắt một con cua khổng lồ nhưng thất bại.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a giant crab": giống như một con cua khổng lồ (dùng để miêu tả ai đó di chuyển ngang, vụng về hoặc có cánh tay dài).
- He walked sideways like a giant crab. (Anh ấy đi ngang như một con cua khổng lồ.)